Hương Thôn Đa Kiều – Chương 9: Những toan tính dưới mái tranh nghèo
Hương Thôn Đa Kiều
Ở cái thôn nghèo này, thứ xa xỉ nhất mỗi dịp Tết đến xuân về chính là nửa cân kẹo lạc và một tràng pháo. Kẹo thì phải để dành tiếp khách, còn pháo thì phải tỉ mẩn gỡ ra từng quả một, đốt dần từ chiều ba mươi cho đến tận rằm tháng Giêng mới hết.
À, còn một thứ xa xỉ phẩm nữa: xe đạp.
Một chiếc xe đạp hiệu Vĩnh Cửu có giá lên tới một trăm năm mươi đồng, mà muốn mua còn phải có tem phiếu. Cả cái Triêu Dương Thôn này chỉ vỏn vẹn ba chiếc — một của thôn trưởng, một của kế toán, chiếc còn lại là của cán bộ công xã mỗi khi xuống địa bàn công tác.
Thời ấy, ước mơ lớn nhất của người ta chính là sở hữu bộ "tam chuyển một vang": xe đạp, máy may, đồng hồ và đài radio. Nhà nào gom đủ bốn món đồ ấy, trong thôn đích thị là nhà giàu có bậc nhất.
Để tôi kể cho bạn nghe một chuyện cụ thể, bạn sẽ hiểu ngay.
Mùa thu năm ngoái, Hà Tuệ Hương muốn may cho Lý Tẫn Hoan một chiếc áo bông mới. Chiếc áo cũ đã mặc ba năm, tay áo đã cộc, bông bên trong thì vón cục cứng đờ, chẳng còn chút hơi ấm nào.
Nàng cẩn thận tính toán:
Mua vải, một chiếc áo cần tám thước, mỗi thước ba hào hai, vị chi là hai đồng năm hào sáu.
Mua bông, mỗi cân một đồng tám, một chiếc áo cần một cân rưỡi, hết hai đồng bảy.
Cúc áo, chỉ khâu, cộng thêm một hào nữa.
Tổng cộng là năm đồng ba hào sáu.
Năm đồng ba hào sáu là con số như thế nào?
Hà Tuệ Hương trồng rau trong vườn, mỗi lần gánh ra công xã bán, một gánh chỉ được năm hào. Nàng phải gánh mười một gánh rau, đi bộ mười một chuyến, mỗi chuyến hai mươi dặm đường núi mới gom đủ tiền mua áo. Đó là chưa kể đến việc nàng phải bỏ dở công việc ở đội sản xuất, mất đi số công điểm quý giá.
Cuối cùng, Hà Tuệ Hương đành tặc lưỡi bỏ cuộc. Nàng tháo chiếc áo bông cũ của Cây Mận Đại Sơn ra, đem bông đi đánh lại cho tơi xốp, vải ngoài giặt sạch rồi nhuộm thành màu xanh thẫm, sửa lại cho vừa người Lý Tẫn Hoan.
Chiếc áo sửa lại ấy, tay áo vẫn hơi ngắn, nhưng ít ra cũng đủ ấm.
Khi Lý Tẫn Hoan khoác lên người, Hà Tuệ Hương xoa đầu cậu bảo: "Sang năm, sang năm tiểu mụ nhất định làm cho con một chiếc áo mới."
Lý Tẫn Hoan đáp: "Không cần đâu, thế này là tốt lắm rồi."
Lúc đó, cậu đâu biết rằng sang năm ấy, cha cậu đổ bệnh, gia cảnh lại càng thêm khánh kiệt.
Giờ đây, hãy quay lại với Lý Tẫn Hoan. Có lẽ bạn sẽ tự hỏi: một đứa trẻ nông thôn mười ba tuổi, sao lại hiểu biết nhiều đến thế? Làm sao sau khi cha qua đời, cậu lại có thể bình thản nói câu "nhà này để con chống đỡ"? Tại sao lúc cần khóc lại không khóc, lúc cần cười lại chẳng cười?
Câu trả lời rất đơn giản: Lý Tẫn Hoan là người trùng sinh.
Cậu không phải là một cậu bé mười ba tuổi bình thường. Trong thân xác ấy, đang trú ngụ một linh hồn đến từ thế kỷ hai mươi mốt. Linh hồn ấy đã lìa đời trong một vụ tai nạn giao thông năm 2023, và khi mở mắt ra, cậu thấy mình đã trở thành một đứa trẻ sơ sinh — con trai của Cây Mận Đại Sơn và Trương Hồng Quyên vào năm 1966.
Cậu đã dùng mười ba năm để thích nghi với thời đại này, với gia đình này, với cái thôn quê nghèo khó nhưng chân thực này.
Cậu nhớ như in mọi thứ của kiếp trước: internet, điện thoại thông minh, tàu cao tốc, dịch vụ giao hàng. Cậu cũng nhớ cả những nuối tiếc: "Con muốn phụng dưỡng mà cha mẹ không còn, cây muốn lặng mà gió chẳng ngừng."
Vì thế, ngay từ kiếp này, cậu đã sớm lên kế hoạch.
Năm năm tuổi, mẹ ruột rời đi, cậu không khóc, vì cậu biết đó là điều tất yếu — tính cách của cha mẹ vốn dĩ không thể hòa hợp.
Năm tám tuổi, mẹ kế về nhà, cậu không bài xích, vì cậu biết Hà Tuệ Hương là người tốt, sẽ đối đãi tử tế với anh em cậu.
Năm mười ba tuổi, cha qua đời, cậu không suy sụp, vì cậu đã chuẩn bị sẵn sàng.
Cậu thậm chí còn lén lút tích cóp được một ít tiền — nhờ bắt cá, đào thảo dược, giúp người ta làm việc vặt, tích tiểu thành đại. Chẳng nhiều nhặn gì, chỉ mười mấy đồng, cậu giấu kỹ trong khe gạch dưới giường.
Số tiền ấy, vào năm 1979, là một khoản không nhỏ. Đủ để mua một trăm cân gạo, hoặc hai mươi cân thịt heo, hay đóng học phí nửa năm cho Lý Ngọc Nhi.
Nhưng cậu chưa lấy ra. Thời cơ vẫn chưa tới. Cậu muốn chờ, chờ đến lúc gia đình này thực sự cần đến nó.
Và giờ đây, thời cơ đã đến. Cha mất, chị gái và em gái rời nhà, trong nhà chỉ còn cậu và mẹ kế. Một cậu bé mười ba tuổi và một người góa phụ ngoài ba mươi. Ở nông thôn năm 1979, tổ hợp này chắc chắn sẽ bị người ta bắt nạt.
Nhưng Lý Tẫn Hoan không sợ. Bởi cậu không phải là đứa trẻ mười ba tuổi thật sự. Trong cơ thể cậu là một linh hồn đã trải qua thời đại bùng nổ thông tin, thấu hiểu sự phức tạp của lòng người và biết cách sinh tồn trong thời cuộc.
Kiếp này, cậu sẽ bảo vệ gia đình này. Bảo vệ người mẹ kế lương thiện, bảo vệ người chị đã đi xa, bảo vệ đứa em gái nhỏ dại.
Lý Tẫn Hoan nằm trên giường, mở to mắt nhìn lên mái nhà tranh. Ánh trăng xuyên qua khe hở của cửa sổ giấy, đổ xuống sàn nhà những vệt sáng mờ ảo. Đâu đó xa xa vọng lại tiếng chó sủa, rồi nhanh chóng chìm vào tĩnh lặng. Đêm ở nông thôn yên ắng đến mức có thể nghe thấy cả nhịp đập của trái tim.
Cậu xoay người, đối diện với vách tường. Trong đầu như một thước phim quay chậm, hình ảnh kiếp trước hiện về: những tòa cao ốc, dòng xe cộ tấp nập, những tin tức nhảy múa trên màn hình điện thoại, tiếng gõ bàn phím, những bản trình bày trong phòng họp, con số trong thẻ ngân hàng...
Rồi hình ảnh ấy lại hoán đổi về thực tại: ngôi nhà gạch mộc, ngọn đèn dầu, bộ quần áo vải thô, chiếc bánh bột ngô, bùn đất trên đồng ruộng và những vết chai sạn trên tay.
Sự chênh lệch quá lớn. Lớn đến mức đôi khi cậu tự hỏi, liệu cuộc đời ở thế kỷ hai mươi mốt kia có phải chỉ là một giấc chiêm bao? Nhưng hơi ấm trong lòng bàn tay là thật, cơn đói cồn cào trong bụng là thật, và cả tiếng nức nở kìm nén của mẹ kế ở phòng bên cạnh cũng là thật.
Đây không phải là mơ. Cậu thực sự đã trùng sinh về năm 1979, trong thân xác một cậu bé mười ba tuổi.
Lý Tẫn Hoan muốn vùng vẫy, muốn làm nên chuyện. Trong đầu cậu có quá nhiều ý tưởng: cải cách mở cửa sắp sửa triển khai toàn diện, kinh tế cá thể sắp được cởi trói, các xí nghiệp hương trấn sẽ trỗi dậy, làn sóng đi làm thuê ở phương Nam sắp bắt đầu...
Cậu biết ngành nào sẽ "hot", biết nơi nào sẽ giàu lên trước, biết chính sách nào sắp được ban hành. Cậu thậm chí nhớ rõ những cột mốc quan trọng: năm 1980 thành lập đặc khu Thâm Quyến, năm 1984 cải cách thể chế kinh tế đô thị, năm 1992 bài phát biểu trong chuyến đi phương Nam...
Những thông tin ấy, nếu ở hậu thế, chỉ cần nắm bắt một cơ hội thôi cũng đủ để đổi đời. Nhưng vấn đề là — cậu hiện tại chỉ là một đứa trẻ mười ba tuổi ở nông thôn.
Tại Triêu Dương Thôn, năm 1979.
Nơi này không có điện. Cả làng chỉ nhà thôn trưởng có một chiếc đài radio chạy pin, đêm xuống chỉ biết dựa vào đèn dầu, thế giới chìm vào bóng tối mịt mù.
Nơi này không có điện thoại. Muốn liên lạc với bên ngoài phải đi bộ hai mươi dặm đường núi đến công xã, nơi đó có một chiếc điện thoại quay số, nhưng nông dân bình thường làm sao dùng được.
Nơi này không có internet. Tin tức truyền đi nhờ miệng người, thông báo của công xã phải mất ba ngày mới tới thôn, còn tin tức từ huyện thì phải nửa tháng mới hay.
Nơi này thậm chí không có nổi một con đường tử tế. Từ Triêu Dương Thôn đến công xã là đường đất gập ghềnh, mưa xuống thì lầy lội, nắng lên thì bụi mù mịt.
Một đứa trẻ mười ba tuổi trong hoàn cảnh này, có thể làm được gì?
Đến công xã tố cáo, bảo rằng mình muốn lập nghiệp? Người ta sẽ coi cậu là kẻ điên mà đuổi đi.
Đến huyện thành tìm cơ hội? Không có giấy giới thiệu, không có phiếu lương thực, ngay cả nhà khách cũng không cho ngủ.
Ở nhà buôn bán nhỏ? Năm 1979, buôn bán tư nhân vẫn bị gọi là "đầu cơ trục lợi", bắt được là bị giải đi xử lý công khai.
Lý Tẫn Hoan nhớ rất rõ: phải đến cuối năm 1980, trung ương mới chính thức ra văn bản cho phép kinh doanh hộ cá thể. Trước thời điểm đó, mọi hoạt động kinh tế tư nhân đều là đi trên dây trong vùng xám.
Cậu không đợi được. Gia đình cậu không đợi được. Cậu nhất định phải làm gì đó, nhưng bây giờ...
Những con đường "một bước lên mây" ở hậu thế, ở đây hoàn toàn bế tắc.
Viết tiểu thuyết? Năm nay, văn học vẫn mang đậm màu sắc chính trị, một đứa trẻ nông thôn viết lách, ai thèm đọc? Mà có viết, gửi đi đâu? Bưu cục ở tận công xã, một con tem đã mất tám hào — đủ mua một cân rưỡi bột ngô.
Làm phát minh? Cậu nhớ vài món đồ chơi đơn giản: máy nước nóng năng lượng mặt trời, bộ lọc nước thô, cải tiến nông cụ... Nhưng vật liệu ở đâu? Công cụ ở đâu? Làm ra rồi ai tin? Một đứa trẻ mười ba tuổi nói, liệu có ai nghe?
Làm ăn? Vốn liếng ở đâu? Mười mấy đồng dưới giường kia là cậu tích cóp suốt ba năm. Chút tiền ấy làm được gì? Đi chợ đen ở công xã buôn trứng gà? Rủi ro quá lớn, một khi bị bắt, cả nhà cùng liên lụy.
Đi học để thi cử? Đó là con đường chính thống. Nhưng Lý Ngọc Nhi đã đi học ở trấn, nhà không đủ sức nuôi hai đứa trẻ đi học cùng lúc. Hơn nữa, dù cậu có thi đỗ, sơ trung ở công xã, cao trung ở huyện đều phải ở nội trú, đều tốn tiền. Cậu đi rồi, Hà Tuệ Hương một mình ở nhà biết tính sao?













