Hương Thôn Đa Kiều – Chương 8: Gánh vác
Hương Thôn Đa Kiều
“Không phải đưa tiễn, là để con bé đi học chữ.” Trương Hồng Quyên điềm tĩnh lên tiếng, giọng nói bình thản như mặt hồ không gợn sóng, “Cứ mãi quanh quẩn trong cái thôn này thì làm được gì? Rồi cũng như chúng ta thôi, chữ nghĩa không biết lấy một chữ, sau này lại gả cho một anh nông dân, cả đời cúi mặt xuống đất, lưng chổng lên trời, quanh năm bán mặt cho đất bán lưng cho trời sao?”
“Thế nhưng mà...”
“Ta biết cô không nỡ.” Trương Hồng Quyên ngắt lời, ánh mắt bà thoáng chút trầm tư, “Ta cũng đâu có đành lòng. Nhưng tất cả cũng chỉ vì tương lai của đứa nhỏ thôi.”
Bà dừng lại một chút, đoạn quay sang nhìn Lý Khả Hân: “Cả Khả Hân nữa. Mười sáu tuổi rồi, cũng nên ra ngoài va chạm với đời. Em gái ta — chính là tiểu di của Khả Hân — hiện đang làm việc tại xưởng dệt trên trấn, nghe nói chỗ đó đang nhận học đồ. Bao ăn bao ở, lại còn có tiền công gửi về.”
Đôi mắt Lý Khả Hân bỗng sáng rực lên: “Thật ạ?”
“Ta có bao giờ lừa con chưa?” Trương Hồng Quyên hiếm hoi nở một nụ cười, “Chỉ là công việc vất vả lắm, phải làm xoay ca, tay chân rồi cũng chai sạn cả thôi.”
“Con không sợ khổ!” Lý Khả Hân đáp ngay lập tức.
Hà Tuệ Hương nhìn hai cô gái nhỏ đang đầy ắp hy vọng, đôi môi bà mấp máy, nhưng cuối cùng lại chẳng thốt nên lời.
Lúc này, Trương Hồng Quyên hướng ánh mắt về phía Lý Tẫn Hoan đang đứng tựa bên khung cửa: “Lý Tẫn Hoan, con cũng nên đi học đi. Mười ba tuổi, đúng là cái tuổi đẹp nhất để đèn sách...”
“Con không đi.”
Giọng Lý Tẫn Hoan trầm ổn, mang theo một sự kiên quyết không thể lay chuyển. Cậu xoay người, bước vào nhà chính, ánh mắt lướt qua từng người trong gia đình.
“Tiểu mụ, mẹ.” Cậu nhìn Hà Tuệ Hương và Trương Hồng Quyên, rồi chuyển sang Lý Khả Hân, “Tỷ.”
Cuối cùng, ánh mắt cậu dừng lại nơi Lý Ngọc nhi đang say giấc.
“Từ nay về sau, con là người đàn ông duy nhất trong nhà này.” Cậu thiếu niên mười ba tuổi đứng thẳng lưng, vóc dáng tuy còn mảnh khảnh nhưng khí chất đã bắt đầu cứng cỏi, “Cơ hội đi học, cứ để dành cho Ngọc nhi. Con bé còn nhỏ, cần phải học lấy cái chữ.”
Cậu ngập ngừng một nhịp, giọng đanh lại đầy quyết tâm: “Cái nhà này, để con gánh vác.”
Cả căn phòng bỗng chốc lặng ngắt như tờ.
Hà Tuệ Hương không kìm được, nước mắt trào ra như suối. Trương Hồng Quyên há miệng, muốn nói gì đó nhưng cổ họng nghẹn đắng, chẳng thể phát ra tiếng. Lý Khả Hân vội đưa tay che miệng, cố nén tiếng nấc nghẹn ngào.
Đúng lúc ấy, ngoài cửa bỗng vang lên tiếng ồn ào — là mấy người hàng xóm. Họ vốn định sang bàn chuyện hỗ trợ thu hoạch vụ mùa, không ngờ lại nghe thấy hết những lời vừa rồi.
“Thằng bé tốt!” Vương đại gia ở đầu thôn đông cất tiếng khen ngợi, “Có chí khí lắm!”
“Lý Tẫn Hoan thật hiểu chuyện!” Lưu thẩm nhà bên cạnh lau nước mắt, cảm động nói.
“Lý gia có người nối dõi rồi, đại sơn dưới suối vàng cũng có thể nhắm mắt!”
Giữa những lời tán dương, Lý Tẫn Hoan vẫn đứng đó, gương mặt không chút biểu cảm. Chỉ có đôi bàn tay siết chặt thành nắm đấm mới tiết lộ những con sóng lòng đang cuộn trào bên trong.
Hà Tuệ Hương lao đến, ôm chặt lấy cậu, khóc đến run rẩy cả người. Trương Hồng Quyên cũng tiến lại gần, định đưa tay xoa đầu cậu nhưng rồi lại dừng lại giữa chừng, cuối cùng chỉ nhẹ nhàng vỗ vỗ lên vai cậu.
Lý Khả Hân ôm lấy Lý Ngọc nhi vẫn đang ngủ say, nước mắt lã chã rơi xuống.
Cả nhà đều nhìn đứa trẻ ấy với ánh mắt xót xa.
Cậu mới chỉ mười ba tuổi.
Mọi chuyện cứ thế mà định đoạt.
Ba ngày sau, Lý Ngọc nhi khoác trên vai chiếc tay nải nhỏ, theo xe bò của người trong thôn lên trấn.
Trong tay nải chỉ vỏn vẹn vài bộ quần áo thay đổi và khẩu phần ăn cho nửa tháng — toàn là khoai lang khô cùng bột ngô.
Tiểu cô nương khóc suốt dọc đường, Hà Tuệ Hương cũng khóc, hai người phụ nữ ôm nhau nức nở nơi đầu thôn.
Lý Tẫn Hoan đứng dưới gốc cây hòe già cách đó không xa, dõi theo chiếc xe bò khuất dần. Tay cậu trong ống tay áo siết chặt, móng tay cắm sâu vào lòng bàn tay.
Hai ngày sau đó, Lý Khả Hân cũng rời đi.
Tiểu di của cô đích thân đến đón, đó là một người phụ nữ hơn ba mươi tuổi, trông rất tháo vát, sắc sảo.
Trước lúc đi, bà nhét vào tay Hà Tuệ Hương năm đồng tiền: “Chị Tuệ Hương, chị cứ cầm lấy, không đủ thì em lại nghĩ cách.”
Hà Tuệ Hương từ chối không nhận, nhưng bị bà kiên quyết nhét vào tay.
Căn nhà bỗng chốc vắng lặng hẳn.
Chập tối, Lý Tẫn Hoan từ ngoài trở về, trên tay xách hai con cá được xâu bằng dây cỏ.
“Tiểu mụ, tối nay nấu canh cá nhé.” Cậu thả cá vào chum nước.
Hà Tuệ Hương từ nhà bếp bước ra, nhìn cậu, đôi mắt lại đỏ hoe: “Lý Tẫn Hoan, con... con thật sự không đi học sao? Chuyện bên mẹ, để ta đi nói lại lần nữa...”
“Không cần đâu.” Lý Tẫn Hoan ngồi xổm bên giếng rửa tay, “Con đã nói rồi, cái nhà này để con gánh.”
Cậu rũ nước trên tay, đứng thẳng dậy: “Tiểu mụ, người đi nghỉ đi, cơm tối để con làm.”
Hà Tuệ Hương nhìn bóng lưng nhỏ gầy của cậu đang bận rộn bên bếp lò, sống mũi cay xè. Cái nhà này, giờ đây thực sự chỉ còn lại hai người họ.
Đêm đã về khuya.
Hà Tuệ Hương nằm trên giường, trân trân nhìn lên mái nhà lợp cỏ tranh. Căn phòng bên cạnh truyền đến tiếng thở đều đặn của Lý Tẫn Hoan — đứa trẻ ấy đã ngủ rồi.
Nhưng bà đâu biết, Lý Tẫn Hoan hoàn toàn không ngủ.
Cậu mở to mắt nhìn ánh trăng xuyên qua khung cửa sổ, trong đầu vang vọng những lời tán dương của hàng xóm, tiếng khóc của mẹ và tiểu mụ, cùng tiếng nấc nghẹn của em gái.
Ngọn đèn vụt tắt.
Căn nhà gạch mộc chìm vào bóng tối mịt mù. Chỉ có ánh trăng lọt qua khe hở của giấy dán cửa sổ, đổ xuống mặt đất những quầng sáng mờ ảo.
Nơi xa vẳng lại vài tiếng chó sủa, rồi nhanh chóng chìm vào tĩnh lặng.
Mùa xuân năm một chín bảy chín, cứ thế lặng lẽ trôi qua. Còn đối với Lý Tẫn Hoan, mọi thứ, chỉ mới bắt đầu...
Vào năm một chín bảy chín ở nông thôn Trung Quốc, tiền bạc là thứ vô cùng khan hiếm.
Thông thường, một lao động chính làm việc tại đội sản xuất cả ngày, kiếm được mười công điểm, đến cuối năm kết toán, mỗi công điểm chỉ đáng giá khoảng tám xu đến một hào.
Nói cách khác, làm lụng vất vả cả ngày cũng không kiếm nổi một đồng.
Đó là khi được mùa, còn gặp năm mất mùa, công điểm bị giảm giá trị, làm cả ngày có khi chỉ đáng năm sáu xu.
Những người nông dân như cha của Lý Tẫn Hoan, quanh năm bán mặt cho đất, đến cuối năm số tiền mặt nhận được cũng chẳng quá một trăm đồng.
Một trăm đồng ấy phải chi tiêu cho cả gia đình già trẻ lớn bé suốt một năm — mua muối, mua dầu, may vải làm áo, hiếu hỉ, rồi khi đau ốm lại phải cắt thuốc.
Vì thế, mỗi khi tiêu tiền, người ta đều phải tính toán từng li từng tí.
Còn về giá cả ư?
Tôi lấy vài ví dụ cho bạn thấy:
Một cân gạo giá một hào bốn xu, một cân bột mì trắng giá một hào tám xu. Nhưng nông dân hiếm khi mua những thứ này, họ chủ yếu ăn ngô và khoai lang tự trồng.
Thịt heo giá bảy hào sáu xu một cân, nhưng gia đình bình thường cả tháng cũng chẳng dám ăn một lần. Đến Tết mới dám mua một cân thịt, phải chọn loại nửa nạc nửa mỡ, mỡ để rán lấy dầu, tóp mỡ xào rau, thịt nạc làm sủi cảo, không được lãng phí một chút nào.
Trứng gà năm xu một quả, nhưng nông dân cũng chẳng nỡ ăn, cứ tích góp lại, đủ một rổ là đi bộ hơn mười dặm đường núi đến cung tiêu xã của công xã để bán, đổi lấy ít muối và dầu hỏa.
Muối giá một hào ba xu một cân, dầu hỏa ba hào sáu xu một cân. Dầu hỏa dùng để thắp đèn, là nguồn sáng duy nhất vào ban đêm, phải dùng cực kỳ tiết kiệm, trời chưa tối hẳn không đốt đèn, trời vừa hửng sáng đã phải thổi tắt.
Vải vóc lại càng đắt đỏ hơn.
Một thước vải bông giá hơn ba hào, một chiếc áo cần bảy tám thước vải, tính ra là hơn hai đồng — bằng tiền công làm việc ba bốn ngày của một lao động chính.
Vì thế, quần áo thời đó đều là “mới ba năm, cũ ba năm, vá víu lại ba năm”, anh mặc xong để lại cho em, chị mặc xong sửa lại cho em gái.
Nếu nói như vậy bạn vẫn chưa hình dung được, tôi quy đổi thế này:
Một đồng tiền năm một chín bảy chín, sức mua tương đương khoảng tám mươi đến một trăm đồng hiện nay.
Số tiền một trăm đồng mà cha Lý Tẫn Hoan nhận được cuối năm, đặt vào bây giờ chính là tám ngàn đến một vạn đồng — đó là toàn bộ thu nhập tiền mặt của một gia đình năm người trong suốt một năm.
Bạn thử nghĩ xem, một gia đình bình thường hiện nay, một năm chỉ có một vạn đồng để tiêu xài, thì phải tằn tiện đến mức nào?
Nông thôn thời đó về cơ bản vẫn dừng lại ở thời kỳ tiền công nghiệp.
Thắp sáng dựa vào đèn dầu, nấu cơm bằng bếp củi, uống nước phải gánh từ giếng, giặt quần áo thì ra bờ sông đập.
Cả thôn Triêu Dương, chỉ nhà trưởng thôn có một chiếc đài radio, lại còn là quà công xã ban tặng, dùng pin nên chẳng nỡ mở thường xuyên.
Giao thông chủ yếu dựa vào đôi chân. Đi một chuyến lên trấn, hai mươi dặm đường núi, phải đi mất hơn hai tiếng đồng hồ. Xe bò được coi là phương tiện cao cấp, nhưng không phải nhà nào cũng nuôi nổi trâu.
Thông tin liên lạc thì dựa vào tiếng hét. Trong thôn có việc, trưởng thôn đứng dưới gốc hòe già đầu thôn hô một tiếng, nửa cái thôn đều nghe thấy. Nếu cần nhắn tin cho nhà bên cạnh hoặc thôn khác, phải cử người đích thân đi một chuyến.
Điều kiện y tế lại càng kém cỏi.
Công xã có một trạm y tế với một thầy lang, đau đầu sổ mũi thì được, chứ bệnh nặng là phải đưa lên bệnh viện huyện — nhưng ai mà kham nổi chi phí?
Sau khi cha Lý Tẫn Hoan đổ bệnh, Hà Tuệ Hương đi mời thầy lang, thầy đến xem rồi lắc đầu, chỉ kê vài thang thuốc Đông y, nói rằng “đã làm hết sức, còn lại tùy ý trời”.
Mấy thang thuốc đó tốn mất ba đồng, bằng số tiền bán trứng gà mà Hà Tuệ Hương tích góp suốt nửa năm.
Đặc điểm tiêu dùng của xã hội thời đó chỉ gói gọn trong một chữ: Tiết kiệm.
Có thể không tốn tiền thì tuyệt đối không tốn, có thể tự làm thì không bao giờ mua.
Quần áo tự vá, giày tự khâu, nông cụ tự sửa, nhà dột tự lợp.
Mọi chi tiêu đều tập trung vào nhu cầu sinh tồn cơ bản nhất — ăn, mặc, dùng.
Hàng xa xỉ ư? Đó là thứ gì cơ chứ?













